Bản dịch của từ Truant trong tiếng Việt
Truant

Truant (Adjective)
Miêu tả học sinh trốn học hoặc thường xuyên vắng mặt, không đi học theo quy định.
Of a pupil being a truant.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Truant" là một danh từ chỉ học sinh vắng mặt không có lý do hợp pháp khỏi trường học. Từ này xuất phát từ tiếng Pháp "truand", với nguồn gốc từ động từ "truer", nghĩa là "trốn tránh". Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể về viết và phát âm giữa Anh-Mỹ; tuy nhiên, "truant" đôi khi còn chỉ hành vi tránh né trách nhiệm nói chung trong ngữ cảnh pháp lý hoặc xã hội. Hành vi "truanting" được xem là vi phạm các quy định giáo dục tại nhiều quốc gia.
Họ từ
"Truant" là một danh từ chỉ học sinh vắng mặt không có lý do hợp pháp khỏi trường học. Từ này xuất phát từ tiếng Pháp "truand", với nguồn gốc từ động từ "truer", nghĩa là "trốn tránh". Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể về viết và phát âm giữa Anh-Mỹ; tuy nhiên, "truant" đôi khi còn chỉ hành vi tránh né trách nhiệm nói chung trong ngữ cảnh pháp lý hoặc xã hội. Hành vi "truanting" được xem là vi phạm các quy định giáo dục tại nhiều quốc gia.
