italic
italic (Adjective)
Nghĩa 01 · Miêu tả kiểu chữ nghiêng (chữ in nghiêng) thường dùng để nhấn mạnh, phân biệt hoặc viết từ ngữ nước ngoài.
Miêu tả kiểu chữ nghiêng (chữ in nghiêng) thường dùng để nhấn mạnh, phân biệt hoặc viết từ ngữ nước ngoài.
Of the sloping kind of typeface used especially for emphasis or distinction and in foreign words.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · (Trong ngôn ngữ học) liên quan đến nhóm ngôn ngữ Italic trong họ ngôn ngữ Ấn-Âu, bao gồm tiếng Latinh, tiếng Oscan, tiếng Umbrian và các ngôn ngữ Roman (Ngôn ngữ Rô-man).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
italic (Noun)
Nghĩa 01 · Nhóm ngôn ngữ Italic — một họ ngôn ngữ cổ thuộc ngữ hệ Ấn‑Âu, bao gồm các ngôn ngữ như tiếng Latinh và các phương ngữ liên quan.
Nhóm ngôn ngữ Italic — một họ ngôn ngữ cổ thuộc ngữ hệ Ấn‑Âu, bao gồm các ngôn ngữ như tiếng Latinh và các phương ngữ liên quan.
The Italic group of languages.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của italic (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
italic | italics |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "italic" trong tiếng Anh được sử dụng để chỉ kiểu chữ nghiêng, thường được dùng để nhấn mạnh hoặc phân biệt văn bản. Trong tiếng Anh Anh, từ này được phát âm gần giống như /ɪˈtælɪk/, trong khi tiếng Anh Mỹ là /ɪˈtælɪk/ cũng tương tự. Hình thức viết của từ này không thay đổi giữa hai biến thể ngôn ngữ, nhưng cách sử dụng có thể khác nhau trong các ngữ cảnh văn bản và in ấn, nhất là trong các tiêu chuẩn trích dẫn khác nhau.