invoking
invoking (Verb)
Nghĩa 01
Gọi đến một thế lực cao hơn (như thần linh, Chúa, hoặc lực lượng tâm linh) để xin giúp đỡ, ủng hộ hoặc cảm hứng.
to call on a higher power for assistance support or inspiration.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của invoking (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | invoke |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | invoked |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | invoked |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | invokes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | invoking |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Invoking" là một động từ trong tiếng Anh có nguồn gốc từ chữ Latin "invocare", tức là kêu gọi hoặc cầu khẩn. Trong ngữ cảnh pháp lý và triết học, "invoking" thường được sử dụng để chỉ hành động đưa ra một quyền lực hoặc khái niệm nào đó để hỗ trợ cho lập luận hoặc quyết định. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này có cách phát âm tương tự nhau, không có khác biệt rõ rệt về nghĩa và cách sử dụng.