Bản dịch của từ Nominative trong tiếng Việt

Nominative

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nominative(Adjective)

nˈɑmɪnətɪv
nˈɑmɪnətɪv
01

Được chỉ định thông qua việc đề cử (do ai đó đề cử), khác với được bầu cử. Dùng để mô tả chức vụ hoặc người được chọn bằng cách đề cử thay vì qua bỏ phiếu.

Of or appointed by nomination as distinct from election.

通过提名而非选举指定的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(thuộc) cách danh từ: chỉ liên quan đến cách danh từ, đại từ và tính từ được dùng làm chủ ngữ của động từ trong các ngôn ngữ biến tiết như Latin, Hy Lạp. Tức là nói đến dạng từ biểu thị chức năng “chủ ngữ”.

Relating to or denoting a case of nouns pronouns and adjectives in Latin Greek and other inflected languages used for the subject of a verb.

主格的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nominative(Noun)

nˈɑmɪnətɪv
nˈɑmɪnətɪv
01

Từ ở dạng chủ cách (chủ từ) — tức là từ được dùng làm chủ ngữ trong câu. Trong ngữ pháp, “nominative” chỉ hình thức của từ khi nó đóng vai trò chủ ngữ.

A word in the nominative case.

主格词

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ