Anh - Việt

Bản dịch của từ Nominative trong tiếng Việt

nominative

NounAdjective

nominative (Noun)

/nˈɑmɪnətɪv/
/nˈɑmɪnətɪv/
AI

Nghĩa 01

Từ ở dạng chủ cách (chủ từ) — tức là từ được dùng làm chủ ngữ trong câu. Trong ngữ pháp, “nominative” chỉ hình thức của từ khi nó đóng vai trò chủ ngữ.

A word in the nominative case.

Ví dụ
Đại từ 'I' là trong trường hợp ngữ.The subject pronoun 'I' is in the nominative case.
Trong tiếng Anh, danh từ như 'John' thường hoạt động như trường hợp ngữ.In English, nouns like 'John' often function as nominatives.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

nominative (Adjective)

/nˈɑmɪnətɪv/
/nˈɑmɪnətɪv/
AI

Nghĩa 01

(thuộc) cách danh từ: chỉ liên quan đến cách danh từ, đại từ và tính từ được dùng làm chủ ngữ của động từ trong các ngôn ngữ biến tiết như Latin, Hy Lạp. Tức là nói đến dạng từ biểu thị chức năng “chủ ngữ”.

Relating to or denoting a case of nouns pronouns and adjectives in Latin Greek and other inflected languages used for the subject of a verb.

Ví dụ
Trường hợp ngữ rất quan trọng trong ngữ pháp Latin.The nominative case is crucial in Latin grammar.
Sinh viên học Latin phải hiểu rõ hình thức ngữ.Latin students must understand the nominative form of nouns.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Được chỉ định thông qua việc đề cử (do ai đó đề cử), khác với được bầu cử. Dùng để mô tả chức vụ hoặc người được chọn bằng cách đề cử thay vì qua bỏ phiếu.

Of or appointed by nomination as distinct from election.

Ví dụ
Ban kiểm soát đã chọn các thành viên hội đồng mới.The nominative committee selected the new board members.
Cô nhận được lời mời riêng tư.She received a nominative invitation to the exclusive event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh