Bản dịch của từ Nominative trong tiếng Việt
Nominative

Nominative (Adjective)
Được chỉ định thông qua việc đề cử (do ai đó đề cử), khác với được bầu cử. Dùng để mô tả chức vụ hoặc người được chọn bằng cách đề cử thay vì qua bỏ phiếu.
Of or appointed by nomination as distinct from election.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(thuộc) cách danh từ: chỉ liên quan đến cách danh từ, đại từ và tính từ được dùng làm chủ ngữ của động từ trong các ngôn ngữ biến tiết như Latin, Hy Lạp. Tức là nói đến dạng từ biểu thị chức năng “chủ ngữ”.
Relating to or denoting a case of nouns pronouns and adjectives in Latin Greek and other inflected languages used for the subject of a verb.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Thuật ngữ "nominative" trong ngữ pháp thường dùng để chỉ một trường hợp của danh từ hoặc đại từ có vai trò chủ ngữ trong câu. Trong tiếng Anh, "nominative" có thể được sử dụng để phân biệt giữa các dạng như "I" và "me", với "I" là dạng nominative và "me" là dạng accusative. Ở Anh và Mỹ, cách sử dụng thuật ngữ này giống nhau, tuy nhiên, có thể có sự khác biệt trong một số ngữ pháp và cấu trúc câu cụ thể giữa hai biến thể ngôn ngữ.
Họ từ
Thuật ngữ "nominative" trong ngữ pháp thường dùng để chỉ một trường hợp của danh từ hoặc đại từ có vai trò chủ ngữ trong câu. Trong tiếng Anh, "nominative" có thể được sử dụng để phân biệt giữa các dạng như "I" và "me", với "I" là dạng nominative và "me" là dạng accusative. Ở Anh và Mỹ, cách sử dụng thuật ngữ này giống nhau, tuy nhiên, có thể có sự khác biệt trong một số ngữ pháp và cấu trúc câu cụ thể giữa hai biến thể ngôn ngữ.
