Bản dịch của từ Insistent trong tiếng Việt
Insistent

Insistent (Adjective)
Tiếp tục một cách dai dẳng, quyết liệt và thường đòi hỏi hoặc nhấn mạnh; không dễ bỏ cuộc hoặc nhượng bộ.
Continuing in a prolonged and demanding way.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Tính từ "insistent" có nghĩa là kiên quyết, nhấn mạnh hay yêu cầu không ngừng. Từ này thường được sử dụng để mô tả hành động hoặc thái độ của một cá nhân khi họ tập trung vào việc duy trì một yêu cầu hoặc lập luận. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh không có sự khác biệt lớn về cách viết hoặc phát âm, nhưng có thể có sự khác biệt trong cách sử dụng. Ở Anh, "insistent" có thể được sử dụng trong ngữ cảnh xã hội nhiều hơn, trong khi ở Mỹ thường thấy trong văn bản pháp lý hoặc thương mại.
Họ từ
Tính từ "insistent" có nghĩa là kiên quyết, nhấn mạnh hay yêu cầu không ngừng. Từ này thường được sử dụng để mô tả hành động hoặc thái độ của một cá nhân khi họ tập trung vào việc duy trì một yêu cầu hoặc lập luận. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh không có sự khác biệt lớn về cách viết hoặc phát âm, nhưng có thể có sự khác biệt trong cách sử dụng. Ở Anh, "insistent" có thể được sử dụng trong ngữ cảnh xã hội nhiều hơn, trong khi ở Mỹ thường thấy trong văn bản pháp lý hoặc thương mại.
