insistent
insistent (Adjective)
Nghĩa 01
Tiếp tục một cách dai dẳng, quyết liệt và thường đòi hỏi hoặc nhấn mạnh; không dễ bỏ cuộc hoặc nhượng bộ.
Continuing in a prolonged and demanding way.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của insistent (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
trở nên cứng rắn become insistent | Cô ấy trở nên cứng rắn trong việc bao gồm số liệu thống kê trong bài luận IELTS. She became insistent on including statistics in her IELTS essay. |
kiên định be insistent | Cô ấy đã khăng khăng muốn tham dự sự kiện xã hội mặc dù mệt mỏi. She was insistent on attending the social event despite being tired. |
trở nên cứng rắn grow insistent | Yêu cầu của cô ấy để tham gia câu lạc bộ xã hội trở nên quyết liệt. Her requests to join the social club grew insistent. |
vẫn kiên định remain insistent | Cô ấy vẫn kiên quyết với ý kiến của mình trong cuộc thảo luận. She remained insistent on her opinion during the discussion. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính từ "insistent" có nghĩa là kiên quyết, nhấn mạnh hay yêu cầu không ngừng. Từ này thường được sử dụng để mô tả hành động hoặc thái độ của một cá nhân khi họ tập trung vào việc duy trì một yêu cầu hoặc lập luận. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh không có sự khác biệt lớn về cách viết hoặc phát âm, nhưng có thể có sự khác biệt trong cách sử dụng. Ở Anh, "insistent" có thể được sử dụng trong ngữ cảnh xã hội nhiều hơn, trong khi ở Mỹ thường thấy trong văn bản pháp lý hoặc thương mại.