Anh - Việt

Bản dịch của từ Insistent trong tiếng Việt

insistent

Adjective

insistent (Adjective)

/ɪnsˈɪstnt/
/ɪnsˈɪstnt/
AI

Nghĩa 01

Tiếp tục một cách dai dẳng, quyết liệt và thường đòi hỏi hoặc nhấn mạnh; không dễ bỏ cuộc hoặc nhượng bộ.

Continuing in a prolonged and demanding way.

Ví dụ
Cô ấy cứ kiên quyết tham gia tất cả các sự kiện xã hội trong cộng đồng của chúng tôi.She is insistent on attending all social events in our community.
Anh ấy không kiên quyết chia sẻ thông tin cá nhân trong các buổi tụ tập xã hội.He is not insistent on sharing personal information during social gatherings.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Kiên quyết yêu cầu hoặc đòi hỏi điều gì đó, không chấp nhận bị từ chối; nhấn mạnh bắt người khác làm theo ý mình.

Insisting on or demanding something not allowing refusal.

Ví dụ
Cô ấy cứ đòi đi dự sự kiện xã hội dù cảm thấy không khỏe.She was insistent on attending the social event despite feeling unwell.
Anh ấy không cứ đòi tham gia câu lạc bộ xã hội vì hạn chế thời gian.He was not insistent on joining the social club due to time constraints.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Kết hợp từ của insistent (Adjective)

VERB + insistentADVERB + insistent
Kết hợp từ của insistent
Collocation
Ví dụ

trở nên cứng rắn

become insistent

Cô ấy trở nên cứng rắn trong việc bao gồm số liệu thống kê trong bài luận IELTS.

She became insistent on including statistics in her IELTS essay.

kiên định

be insistent

Cô ấy đã khăng khăng muốn tham dự sự kiện xã hội mặc dù mệt mỏi.

She was insistent on attending the social event despite being tired.

trở nên cứng rắn

grow insistent

Yêu cầu của cô ấy để tham gia câu lạc bộ xã hội trở nên quyết liệt.

Her requests to join the social club grew insistent.

vẫn kiên định

remain insistent

Cô ấy vẫn kiên quyết với ý kiến của mình trong cuộc thảo luận.

She remained insistent on her opinion during the discussion.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh