Bản dịch của từ Incumbent trong tiếng Việt
Incumbent
AdjectiveNoun

Incumbent (Adjective)
ˈɪnkəmbənt
ˈɪnˈkəmbənt
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Cần thiết cho (ai đó) như một nhiệm vụ hoặc trách nhiệm.
Necessary for someone as a duty or responsibility
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Incumbent (Noun)
ˈɪnkəmbənt
ˈɪnˈkəmbənt
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
