fallow
fallow (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · (được dùng cho đất nông nghiệp) đã được cày bừa nhưng để bỏ hoang trong một thời gian, không gieo trồng nhằm phục hồi độ màu mỡ hoặc tránh sản xuất thừa.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của fallow (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
fallow bị bỏ quên | more fallow nhiều bỏ hoang hơn | most fallow hầu hết bị bỏ quên |
fallow (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
fallow (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của fallow (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
fallow | fallows |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "fallow" trong tiếng Anh chỉ một loại đất trồng trọt được để không canh tác trong một khoảng thời gian nhất định nhằm tái tạo độ màu mỡ của đất. Trong ngữ cảnh nông nghiệp, "fallow" có thể liên quan đến phương pháp canh tác bền vững. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ sử dụng từ này với nghĩa tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay viết. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "fallow" cũng có thể chỉ trạng thái tạm thời không hoạt động của một cá nhân hoặc ý tưởng.