Bản dịch của từ Fallow trong tiếng Việt
Fallow

Fallow (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Fallow (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "fallow" trong tiếng Anh chỉ một loại đất trồng trọt được để không canh tác trong một khoảng thời gian nhất định nhằm tái tạo độ màu mỡ của đất. Trong ngữ cảnh nông nghiệp, "fallow" có thể liên quan đến phương pháp canh tác bền vững. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ sử dụng từ này với nghĩa tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay viết. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "fallow" cũng có thể chỉ trạng thái tạm thời không hoạt động của một cá nhân hoặc ý tưởng.
Từ "fallow" trong tiếng Anh chỉ một loại đất trồng trọt được để không canh tác trong một khoảng thời gian nhất định nhằm tái tạo độ màu mỡ của đất. Trong ngữ cảnh nông nghiệp, "fallow" có thể liên quan đến phương pháp canh tác bền vững. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ sử dụng từ này với nghĩa tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay viết. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "fallow" cũng có thể chỉ trạng thái tạm thời không hoạt động của một cá nhân hoặc ý tưởng.
