ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Despair
Một trạng thái tuyệt vọng
A state of hopelessness
绝望感 - 一种失去希望的状态
Một nỗi buồn sâu thẳm hoặc sự hối hận.
A deep feeling of sadness or regret
绝望 - 一种深沉的悲伤或悔恨的情感
Sự mất mát hoàn toàn hoặc sự vắng mặt của hy vọng
The complete loss or absence of hope
绝望 - 完全失去希望或盼望
Sự mất mát hoàn toàn hoặc không có hy vọng
To lose hope
绝望 - 失去希望;感到极度无助
To give up all hope
绝望 - 失去所有希望;放弃
Một cảm giác buồn bã hay hối tiếc sâu sắc.
To feel or express despair
绝望 - 感到或表达极度的悲伤、无助和希望的丧失