ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Despair
Một trạng thái tuyệt vọng
A state of hopelessness
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Sự mất mát hoàn toàn hoặc sự vắng mặt của hy vọng
The complete loss or absence of hope
Mất hết hy vọng
To give up all hope
Sự mất mát hoàn toàn hoặc không có hy vọng
To lose hope
Cảm thấy hoặc bày tỏ sự tuyệt vọng
To feel or express despair