ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Frustrate
Làm ai đó cảm thấy tức giận hoặc buồn bXm vì không thể đạt được điều gì đó
To make someone feel angry or annoyed because they can't achieve something
让人感到愤怒或不快,因为无法达到某个目标或实现某件事情。
Ngăn chặn kế hoạch hoặc ý định thành công
Foil a plan or effort from succeeding
阻止某项计划或努力的成功
Làm ai đó cảm thấy khó chịu hoặc tự tin giảm sút vì họ không thể đạt được điều mình muốn.
Make someone feel uncomfortable or lose confidence because they can't achieve what they want.
让某人感到烦恼或失去自信,是因为他们无法实现自己的愿望。