Bản dịch của từ Frustrate trong tiếng Việt
Frustrate
Verb

Frustrate (Verb)
frˈʌstreɪt
ˈfrəsˌtreɪt
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Ngăn chặn một kế hoạch hoặc nỗ lực thành công
To prevent a plan or attempt from being successful
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
