Bản dịch của từ Coach trong tiếng Việt

Coach

Noun [C] Noun [U/C] Verb Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Coach(Noun Countable)

kəʊtʃ
koʊtʃ
01

Huấn luận viên.

Coach.

Ví dụ

Coach(Noun)

kˈoʊtʃ
kˈoʊtʃ
01

Một cỗ xe ngựa đóng kín.

A closed horse-drawn carriage.

Ví dụ
02

Xe buýt một tầng được trang bị tiện nghi sử dụng cho những chuyến đi dài hơn.

A comfortably equipped single-decker bus used for longer journeys.

Ví dụ
03

Một người hướng dẫn hoặc huấn luyện viên thể thao.

An instructor or trainer in sport.

Ví dụ
04

Một toa xe lửa.

A railway carriage.

Ví dụ

Dạng danh từ của Coach (Noun)

SingularPlural

Coach

Coaches

Coach(Verb)

kˈoʊtʃ
kˈoʊtʃ
01

Di chuyển bằng xe khách.

Travel by coach.

Ví dụ
02

Huấn luyện hoặc hướng dẫn (một đội hoặc cầu thủ)

Train or instruct (a team or player)

Ví dụ

Dạng động từ của Coach (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Coach

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Coached

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Coached

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Coaches

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Coaching

Coach(Adverb)

kˈoʊtʃ
kˈoʊtʃ
01

Chỗ ở hạng phổ thông trên máy bay hoặc tàu hỏa.

In economy class accommodation in an aircraft or train.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ