Bản dịch của từ Trainer trong tiếng Việt
Trainer
Noun [U/C]

Trainer(Noun)
trˈeɪnɐ
ˈtreɪnɝ
Ví dụ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Một người huấn luyện người khác, đặc biệt là trong các hoạt động thể chất hoặc thể thao.
A person who trains others, especially in physical activities or sports.
一个专门为他人提供培训的人,尤其是在体育或身体活动中。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
