Bản dịch của từ Trainer trong tiếng Việt

Trainer

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Trainer(Noun)

trˈeɪnɐ
ˈtreɪnɝ
01

Một con vật được sử dụng để dạy dỗ hoặc hướng dẫn một con vật khác trong quá trình huấn luyện.

An animal that is used to teach or guide another animal during training.

一种用于教导或引导另一种动物在训练过程中学习的动物。

Ví dụ
02

Một loại giày được thiết kế cho thể thao hoặc các hoạt động thể chất.

A type of shoe designed for sports or physical activities.

一种专为运动或身体活动设计的鞋子

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một người huấn luyện người khác, đặc biệt là trong các hoạt động thể chất hoặc thể thao.

A person who trains others, especially in physical activities or sports.

一个专门为他人提供培训的人,尤其是在体育或身体活动中。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa