Bản dịch của từ Trainer trong tiếng Việt

Trainer

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Trainer(Noun)

trˈeɪnɐ
ˈtreɪnɝ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ