Bản dịch của từ Trainer trong tiếng Việt
Trainer
Noun [U/C]

Trainer(Noun)
trˈeɪnɐ
ˈtreɪnɝ
01
Một người đào tạo cho người khác, đặc biệt là trong các hoạt động thể chất hoặc thể thao.
A person who trains others especially in physical activities or sports
Ví dụ
Ví dụ
