Bản dịch của từ Instructor trong tiếng Việt

Instructor

Noun [C] Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Instructor(Noun Countable)

ɪnˈstrʌk.tər
ɪnˈstrʌk.tɚ
01

Người chỉ dẫn, hướng dẫn.

Instructor, guide.

Ví dụ

Instructor(Noun)

ɪnstɹˈʌktɚ
ɪnstɹˈʌktəɹ
01

Một người dạy điều gì đó.

A person who teaches something.

instructor nghĩa là gì
Ví dụ

Dạng danh từ của Instructor (Noun)

SingularPlural

Instructor

Instructors

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ