Bản dịch của từ Instruct trong tiếng Việt
Instruct
Verb

Instruct (Verb)
ɪnstɹˈʌkt
ɪnstɹˈʌkt
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Cung cấp thông tin, chỉ dẫn hoặc hướng dẫn cho ai đó để họ biết phải làm gì hoặc hiểu điều gì.
Give information to (someone)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
