Bản dịch của từ Solicitor trong tiếng Việt
Solicitor
Noun [U/C]

Solicitor(Noun)
səlˈɪsɪtɐ
səˈɫɪsɪtɝ
01
Người cố gắng tìm kiếm đơn hàng kinh doanh, quảng cáo và các cơ hội khác
Someone is trying to land some business deals, advertising contracts, and so on.
一个试图获取业务订单、做广告等的人
Ví dụ
Ví dụ
