Bản dịch của từ Municipality trong tiếng Việt
Municipality
Noun [U/C]

Municipality(Noun)
mjuːnˌɪsɪpˈælɪti
ˌmjuˌnɪsəˈpæɫɪti
Ví dụ
02
Một thành phố hoặc thị trấn có chính quyền địa phương riêng
A city or town with its own local government.
一个城市或镇拥有自己的地方政府。
Ví dụ
03
Cơ quan quản lý của một thành phố
The city management authority
一个城市的管理机构
Ví dụ
