Bản dịch của từ Alibi trong tiếng Việt
Alibi

Alibi (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Alibi (Verb)
Cung cấp bằng chứng hoặc lời khai để chứng minh mình (hoặc ai đó) không có mặt tại nơi xảy ra một việc (thường là một vụ án) — tức là đưa ra lời bào chữa về chỗ ở/đi đâu vào lúc xảy ra sự việc.
Provide an alibi for.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Alibi là một thuật ngữ pháp lý chỉ chứng cứ chứng minh rằng một nghi phạm ở một nơi khác khi tội ác được thực hiện, giúp họ thoát khỏi trách nhiệm hình sự. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latinh "alibi" nghĩa là "ở nơi khác". Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt lớn giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về ngữ nghĩa và cách sử dụng, mặc dù có thể có sự khác biệt trong phát âm nhẹ. Alibi thường được sử dụng trong bối cảnh tội phạm và tư vấn pháp lý.
Họ từ
Alibi là một thuật ngữ pháp lý chỉ chứng cứ chứng minh rằng một nghi phạm ở một nơi khác khi tội ác được thực hiện, giúp họ thoát khỏi trách nhiệm hình sự. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latinh "alibi" nghĩa là "ở nơi khác". Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt lớn giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về ngữ nghĩa và cách sử dụng, mặc dù có thể có sự khác biệt trong phát âm nhẹ. Alibi thường được sử dụng trong bối cảnh tội phạm và tư vấn pháp lý.
