Bản dịch của từ Alibi trong tiếng Việt

Alibi

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Alibi(Verb)

ˈæləbaɪ
ˈæləbaɪ
01

Cung cấp bằng chứng hoặc lời khai để chứng minh mình (hoặc ai đó) không có mặt tại nơi xảy ra một việc (thường là một vụ án) — tức là đưa ra lời bào chữa về chỗ ở/đi đâu vào lúc xảy ra sự việc.

Provide an alibi for.

为自己辩解,证明不在现场。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Alibi(Noun)

ˈæləbaɪ
ˈæləbaɪ
01

Lời khai hoặc bằng chứng cho thấy một người đang ở nơi khác vào thời điểm xảy ra một hành động (thường là hành vi phạm pháp), dùng để chứng minh mình không có mặt tại hiện trường.

A claim or piece of evidence that one was elsewhere when an act typically a criminal one is alleged to have taken place.

不在场证明

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ