Bản dịch của từ Alibi trong tiếng Việt
Alibi

Alibi(Verb)
Cung cấp bằng chứng hoặc lời khai để chứng minh mình (hoặc ai đó) không có mặt tại nơi xảy ra một việc (thường là một vụ án) — tức là đưa ra lời bào chữa về chỗ ở/đi đâu vào lúc xảy ra sự việc.
Provide an alibi for.
为自己辩解,证明不在现场。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Alibi(Noun)
Lời khai hoặc bằng chứng cho thấy một người đang ở nơi khác vào thời điểm xảy ra một hành động (thường là hành vi phạm pháp), dùng để chứng minh mình không có mặt tại hiện trường.
A claim or piece of evidence that one was elsewhere when an act typically a criminal one is alleged to have taken place.
不在场证明
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Alibi là một thuật ngữ pháp lý chỉ chứng cứ chứng minh rằng một nghi phạm ở một nơi khác khi tội ác được thực hiện, giúp họ thoát khỏi trách nhiệm hình sự. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latinh "alibi" nghĩa là "ở nơi khác". Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt lớn giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về ngữ nghĩa và cách sử dụng, mặc dù có thể có sự khác biệt trong phát âm nhẹ. Alibi thường được sử dụng trong bối cảnh tội phạm và tư vấn pháp lý.
Từ "alibi" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, bắt nguồn từ từ "alibī", có nghĩa là "ở nơi khác". Trong hệ thống pháp lý, thuật ngữ này xuất hiện từ thế kỷ 18, chỉ hành động chứng minh một người không có mặt tại hiện trường khi vụ án xảy ra. Ngày nay, "alibi" được sử dụng rộng rãi để chỉ bất kỳ lý do nào biện minh cho sự vắng mặt của một cá nhân, đồng thời phản ánh yếu tố tin cậy và trách nhiệm trong các tình huống pháp lý và xã hội.
Từ "alibi" xuất hiện không thường xuyên trong bốn thành phần của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết), chủ yếu xuất hiện trong các chủ đề liên quan đến pháp luật, tội phạm hoặc các tình huống tranh luận. Trong ngữ cảnh chung, "alibi" thường được sử dụng để chỉ lý do biện minh cho việc vắng mặt trong một thời điểm cụ thể, nhất là trong các vụ án hình sự. Khả năng áp dụng từ này trong các bài luận về đạo đức hoặc luật pháp cũng đáng lưu ý.
Họ từ
Alibi là một thuật ngữ pháp lý chỉ chứng cứ chứng minh rằng một nghi phạm ở một nơi khác khi tội ác được thực hiện, giúp họ thoát khỏi trách nhiệm hình sự. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latinh "alibi" nghĩa là "ở nơi khác". Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt lớn giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về ngữ nghĩa và cách sử dụng, mặc dù có thể có sự khác biệt trong phát âm nhẹ. Alibi thường được sử dụng trong bối cảnh tội phạm và tư vấn pháp lý.
Từ "alibi" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, bắt nguồn từ từ "alibī", có nghĩa là "ở nơi khác". Trong hệ thống pháp lý, thuật ngữ này xuất hiện từ thế kỷ 18, chỉ hành động chứng minh một người không có mặt tại hiện trường khi vụ án xảy ra. Ngày nay, "alibi" được sử dụng rộng rãi để chỉ bất kỳ lý do nào biện minh cho sự vắng mặt của một cá nhân, đồng thời phản ánh yếu tố tin cậy và trách nhiệm trong các tình huống pháp lý và xã hội.
Từ "alibi" xuất hiện không thường xuyên trong bốn thành phần của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết), chủ yếu xuất hiện trong các chủ đề liên quan đến pháp luật, tội phạm hoặc các tình huống tranh luận. Trong ngữ cảnh chung, "alibi" thường được sử dụng để chỉ lý do biện minh cho việc vắng mặt trong một thời điểm cụ thể, nhất là trong các vụ án hình sự. Khả năng áp dụng từ này trong các bài luận về đạo đức hoặc luật pháp cũng đáng lưu ý.
