Anh - Việt
aground
Adjective
aground (Adjective)
/əgɹˈaʊnd/
/əgɹˈaʊnd/
AI
Ví dụ
Con tàu mắc cạn gần bờ.The ship was aground near the shore.
Tàu mắc cạn cần được hỗ trợ.The aground vessel needed assistance.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "aground" là một trạng từ, diễn tả trạng thái của một con tàu hoặc phương tiện thủy khi đã mắc cạn, tức là khi nó chạm vào đáy biển hoặc bờ mà không còn khả năng di chuyển. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về từ này; cả hai đều sử dụng "aground" với nghĩa và bối cảnh tương tự. Tuy nhiên, quy tắc ngữ âm có thể thay đổi nhẹ giữa hai biến thể này trong cách phát âm của âm ‘a’.