Bản dịch của từ Tale: trong tiếng Việt

Tale:

Noun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tale: (Noun Countable)

tˈeɪl
ˈteɪɫ
01

Lời kể của một người về những sự việc hoặc trải nghiệm đã xảy ra

An account of events or experiences told by someone

Ví dụ
02

Một câu chuyện, đặc biệt là câu chuyện tưởng tượng, truyền thống hoặc có các sự việc ly kỳ

A story especially one that is imaginative traditional or about exciting events

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa