Bản dịch của từ Tale: trong tiếng Việt
Tale:
Noun Countable

Tale: (Noun Countable)
tˈeɪl
ˈteɪɫ
Ví dụ
02
Một câu chuyện, đặc biệt là câu chuyện tưởng tượng, truyền thống hoặc có các sự việc ly kỳ
A story especially one that is imaginative traditional or about exciting events
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Một lời kể hoặc lời báo cáo về sự việc, đặc biệt là lời kể không đúng sự thật hoặc bị phóng đại.
A report or statement about events especially one that is untrue or exaggerated
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Một câu chuyện về các sự việc hoặc nhân vật, thường được hư cấu để giải trí.
A story especially one that may be invented or told for entertainment
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
