spun
spun (Verb)
Nghĩa 01 · Dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ “spin” (quay, quay tròn, xoay). Dùng để nói hành động đã quay hoặc đã làm cho cái gì đó quay.
Dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ “spin” (quay, quay tròn, xoay). Dùng để nói hành động đã quay hoặc đã làm cho cái gì đó quay.
simple past and past participle of spin.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của spun (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | spin |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | spun |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | spun |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | spins |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | spinning |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "spun" là dạng quá khứ và phân từ II của động từ "spin", có nghĩa là quay hoặc xoay. Trong tiếng Anh, "spin" được sử dụng để chỉ hành động quay tròn hoặc tạo ra một cái gì đó bằng cách xoay. Phiên bản của từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, cách phát âm có thể có sự khác biệt nhỏ giữa hai biến thể, nhưng ý nghĩa và cách sử dụng vẫn tương đồng.