Bản dịch của từ Neutralize trong tiếng Việt

Neutralize

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Neutralize (Verb)

nˈutɹəlˌɑɪz
nˈutɹəlˌɑɪz
01

Làm cho (một thứ gì đó) mất tác dụng bằng cách tác động một lực hoặc hiệu ứng ngược lại; vô hiệu hóa hoặc trung hòa tác động ban đầu.

Make (something) ineffective by applying an opposite force or effect.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ