neutralize
neutralize (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của neutralize (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | neutralize |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | neutralized |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | neutralized |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | neutralizes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | neutralizing |
Kết hợp từ của neutralize (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
trung hòa với neutralize with | Cộng đồng có thể trung hòa xung đột bằng cách thảo luận cởi mở và hiểu biết. Communities can neutralize conflict with open discussions and understanding. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "neutralize" có nghĩa là làm cho một tác động hoặc ảnh hưởng trở nên không còn hiệu quả hoặc vô hiệu hóa. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học, tâm lý học hoặc chính trị. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách phát âm hay hình thức viết của từ này. Trong tiếng Anh Anh, "neutralise" có 's', trong khi tiếng Anh Mỹ sử dụng 'z' trong 'neutralize'. Cả hai đều được chấp nhận trong văn cảnh chính thức.