roundabout
AdjectiveNoun
roundabout (Adjective)
/ɹˈaʊndəbaʊt/
/ɹˈaʊnd əbaʊt/
AI
Ví dụ
Con đường vòng qua các khu phố đẹp mắt.The roundabout route took us through scenic neighborhoods.
Cô ấy thích cách giải quyết xung đột một cách hòa bình và vòng vo.She preferred the roundabout way of solving conflicts peacefully.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
roundabout (Noun)
/ˈraʊn.də.baʊt/
/ˈraʊn.də.baʊt/
AI
Ví dụ
Vòng xuyến gần đường Main giảm ùn tắc giao thông hiệu quả.The roundabout near Main Street eases traffic congestion efficiently.
Vòng xuyến mới ở trung tâm thành phố cải thiện lưu thông giao thông.The new roundabout in the city center improved traffic flow.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Công viên mới có một chiếc đu quay màu sắc cho trẻ em thưởng thức.The new park has a colorful roundabout for kids to enjoy.
Các bậc phụ huynh tập trung xung quanh chiếc đu quay để xem con chơi.Parents gather around the roundabout to watch their children play.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của roundabout (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
roundabout | roundabouts |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "roundabout" trong tiếng Anh chỉ một loại hình giao thông, thường gặp ở các nước phương Tây, đặc biệt là Anh. Nó được hiểu là một vòng xoay, nơi các phương tiện lưu thông theo chiều kim đồng hồ xung quanh một đảo giao thông chính giữa. Phiên bản Anh sử dụng từ "roundabout", trong khi tiếng Mỹ thường sử dụng "traffic circle" hoặc "rotary". Sự khác biệt chủ yếu nằm trong cách sử dụng và ngữ cảnh giao thông, với "traffic circle" thường chỉ những vòng xoay lớn hơn.