Anh - Việt

Bản dịch của từ Roundabout trong tiếng Việt

roundabout

AdjectiveNoun

roundabout (Adjective)

/ɹˈaʊndəbaʊt/
/ɹˈaʊnd əbaʊt/
AI

Nghĩa 01

Diễn tả cách đi hoặc nói không theo đường thẳng ngắn nhất mà vòng vèo, khúc khuỷu; không trực tiếp, quanh co.

Not following a short direct route circuitous.

Ví dụ
Con đường vòng qua các khu phố đẹp mắt.The roundabout route took us through scenic neighborhoods.
Cô ấy thích cách giải quyết xung đột một cách hòa bình và vòng vo.She preferred the roundabout way of solving conflicts peacefully.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

roundabout (Noun)

/ˈraʊn.də.baʊt/
/ˈraʊn.də.baʊt/
AI

Nghĩa 01

Một điểm giao thông hình vòng tròn, nơi các phương tiện di chuyển theo một chiều xung quanh một đảo giữa để rẽ vào các đường khác nối với điểm đó.

A road junction at which traffic moves in one direction round a central island to reach one of the roads converging on it.

Ví dụ
Vòng xuyến gần đường Main giảm ùn tắc giao thông hiệu quả.The roundabout near Main Street eases traffic congestion efficiently.
Vòng xuyến mới ở trung tâm thành phố cải thiện lưu thông giao thông.The new roundabout in the city center improved traffic flow.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một thiết bị chơi lớn hình tròn trong sân chơi cho trẻ em ngồi hoặc bám vào khi nó quay (giống như vòng quay nhỏ có thể đẩy để xoay).

A large revolving device in a playground for children to ride on.

Ví dụ
Công viên mới có một chiếc đu quay màu sắc cho trẻ em thưởng thức.The new park has a colorful roundabout for kids to enjoy.
Các bậc phụ huynh tập trung xung quanh chiếc đu quay để xem con chơi.Parents gather around the roundabout to watch their children play.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của roundabout (Noun)

SingularPlural

roundabout

roundabouts

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh