Bản dịch của từ Heal trong tiếng Việt
Heal
Verb

Heal (Verb)
hˈiːl
ˈhiɫ
01
Để khắc phục một tình trạng không mong muốn
To cause an undesirable condition to be overcome
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Heal

Để khắc phục một tình trạng không mong muốn
To cause an undesirable condition to be overcome
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa