Bản dịch của từ Falsifying trong tiếng Việt

Falsifying

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Falsifying (Verb)

fˈɔlsəfaɪɪŋ
fˈɔlsəfaɪɪŋ
01

Cố ý sửa đổi, làm giả tài liệu, hồ sơ hoặc thông tin để lừa dối người khác.

To alter information records etc with the intent to deceive.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ