falsifying
falsifying (Verb)
Nghĩa 01
Cố ý sửa đổi, làm giả tài liệu, hồ sơ hoặc thông tin để lừa dối người khác.
To alter information records etc with the intent to deceive.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của falsifying (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | falsify |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | falsified |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | falsified |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | falsifies |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | falsifying |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Falsifying" là từ động từ có nghĩa là hành động làm giả, bóp méo sự thật hoặc đưa ra thông tin sai lệch nhằm đánh lừa hoặc gây nhầm lẫn. Trong tiếng Anh, từ này thường gặp trong các ngữ cảnh pháp lý hay nghiên cứu khi đề cập đến việc làm sai lệch dữ liệu hoặc tài liệu. Từ này được sử dụng tương tự trong cả Anh Anh và Anh Mỹ, không có sự khác biệt rõ rệt về viết hoặc âm, nhưng đôi khi cách phát âm có thể khác nhau trong giao tiếp hàng ngày do sự khác biệt về âm tiết và trọng âm.