Bản dịch của từ Falsify trong tiếng Việt
Falsify

Falsify (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Sửa đổi thông tin, tài liệu hoặc bằng chứng một cách gian dối để làm người khác hiểu sai hoặc lừa đảo.
Alter information a document or evidence so as to mislead.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Falsify" là một động từ có nguồn gốc từ tiếng Latinh, mang nghĩa là làm giả, xuyên tạc hoặc dẫn dắt đến sự sai lệch sự thật. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ với cách viết và phát âm giống nhau. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh pháp lý và nghiên cứu, "falsify" thường được dùng để chỉ hành động chứng minh hoặc khẳng định một giả thuyết là sai lệch. Từ này có liên quan chặt chẽ đến các khái niệm về đạo đức và tính chính xác trong khoa học.
Họ từ
"Falsify" là một động từ có nguồn gốc từ tiếng Latinh, mang nghĩa là làm giả, xuyên tạc hoặc dẫn dắt đến sự sai lệch sự thật. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ với cách viết và phát âm giống nhau. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh pháp lý và nghiên cứu, "falsify" thường được dùng để chỉ hành động chứng minh hoặc khẳng định một giả thuyết là sai lệch. Từ này có liên quan chặt chẽ đến các khái niệm về đạo đức và tính chính xác trong khoa học.
