Bản dịch của từ Falsify trong tiếng Việt

Falsify

Verb

Falsify Verb

01

Thay đổi (thông tin, tài liệu hoặc bằng chứng) để đánh lừa.

Alter information a document or evidence so as to mislead

Ví dụ

The company was accused of falsifying financial records to deceive investors.

Công ty bị buộc tội làm giả hồ sơ tài chính để đánh lừa nhà đầu tư.

He admitted to falsifying his qualifications on his job application.

Anh ấy thừa nhận đã làm giả trình độ chuyên môn trong đơn xin việc làm của mình.

02

Chứng minh (một tuyên bố hoặc lý thuyết) là sai.

Prove a statement or theory to be false

Ví dụ

The news article falsified the claims made by the company.

Bài báo đã làm cho những cáo buộc của công ty trở nên không đúng.

The study aimed to falsify the widely accepted hypothesis in sociology.

Nghiên cứu nhằm vào việc làm cho giả thuyết rộng rãi được chấp nhận trong xã hội trở nên không đúng.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Falsify

Không có idiom phù hợp