Bản dịch của từ Falsify trong tiếng Việt
Falsify

Falsify(Verb)
Thay đổi (thông tin, tài liệu hoặc bằng chứng) để đánh lừa.
Alter information a document or evidence so as to mislead.
Dạng động từ của Falsify (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Falsify |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Falsified |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Falsified |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Falsifies |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Falsifying |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Falsify" là một động từ có nguồn gốc từ tiếng Latinh, mang nghĩa là làm giả, xuyên tạc hoặc dẫn dắt đến sự sai lệch sự thật. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ với cách viết và phát âm giống nhau. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh pháp lý và nghiên cứu, "falsify" thường được dùng để chỉ hành động chứng minh hoặc khẳng định một giả thuyết là sai lệch. Từ này có liên quan chặt chẽ đến các khái niệm về đạo đức và tính chính xác trong khoa học.
Từ "falsify" bắt nguồn từ tiếng Latin "falsificare", trong đó "falsus" có nghĩa là "sai" hoặc "giả" và "facere" có nghĩa là "làm". Nguyên gốc từ này mang ý nghĩa liên quan đến việc làm giả hoặc sửa đổi thông tin. Kể từ thế kỷ 15, thuật ngữ này đã được sử dụng trong bối cảnh pháp lý và triết học để وصف hành động làm sai lệch sự thật, liên quan đến việc thao túng bằng chứng hoặc dữ liệu nhằm mục đích lừa dối. Ngày nay, "falsify" thường được sử dụng để chỉ hành động làm giả hoặc vi phạm sự trung thực trong các lĩnh vực như nghiên cứu khoa học và tài chính.
Từ "falsify" có tần suất xuất hiện tương đối thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết), thường chủ yếu trong các bài kiểm tra Đọc và Viết liên quan đến chủ đề pháp lý hoặc nghiên cứu khoa học. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong những cuộc thảo luận về việc làm giả thông tin hoặc tài liệu, trong các lĩnh vực như điều tra, luật pháp và khoa học, nhấn mạnh đến hành vi gian lận và tính xác thực của dữ liệu.
Họ từ
"Falsify" là một động từ có nguồn gốc từ tiếng Latinh, mang nghĩa là làm giả, xuyên tạc hoặc dẫn dắt đến sự sai lệch sự thật. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ với cách viết và phát âm giống nhau. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh pháp lý và nghiên cứu, "falsify" thường được dùng để chỉ hành động chứng minh hoặc khẳng định một giả thuyết là sai lệch. Từ này có liên quan chặt chẽ đến các khái niệm về đạo đức và tính chính xác trong khoa học.
Từ "falsify" bắt nguồn từ tiếng Latin "falsificare", trong đó "falsus" có nghĩa là "sai" hoặc "giả" và "facere" có nghĩa là "làm". Nguyên gốc từ này mang ý nghĩa liên quan đến việc làm giả hoặc sửa đổi thông tin. Kể từ thế kỷ 15, thuật ngữ này đã được sử dụng trong bối cảnh pháp lý và triết học để وصف hành động làm sai lệch sự thật, liên quan đến việc thao túng bằng chứng hoặc dữ liệu nhằm mục đích lừa dối. Ngày nay, "falsify" thường được sử dụng để chỉ hành động làm giả hoặc vi phạm sự trung thực trong các lĩnh vực như nghiên cứu khoa học và tài chính.
Từ "falsify" có tần suất xuất hiện tương đối thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết), thường chủ yếu trong các bài kiểm tra Đọc và Viết liên quan đến chủ đề pháp lý hoặc nghiên cứu khoa học. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong những cuộc thảo luận về việc làm giả thông tin hoặc tài liệu, trong các lĩnh vực như điều tra, luật pháp và khoa học, nhấn mạnh đến hành vi gian lận và tính xác thực của dữ liệu.
