defrauding
defrauding (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của defrauding (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | defraud |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | defrauded |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | defrauded |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | defrauds |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | defrauding |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Hành vi "defrauding" có nghĩa là lừa đảo hoặc đánh lừa ai đó để thu lợi bất chính, thường thông qua các phương thức gian dối, như cung cấp thông tin sai lệch. Về mặt ngôn ngữ, "defrauding" được sử dụng chủ yếu trong tiếng Anh Mỹ; trong tiếng Anh Anh, từ tương ứng thường là "fraud". Sự khác biệt trong cách phát âm không rõ ràng, nhưng ngữ cảnh pháp lý có thể khác nhau giữa hai biến thể ngôn ngữ. Hành vi này thường bị xử lý nghiêm ngặt bởi pháp luật.