Bản dịch của từ Defrauding trong tiếng Việt

Defrauding

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Defrauding(Verb)

dɪfɹˈɔdɪŋ
dɪfɹˈɔdɪŋ
01

Lừa dối hoặc lừa dối ai đó vì lợi ích cá nhân.

Deceive or cheat someone for personal gain.

Ví dụ

Dạng động từ của Defrauding (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Defraud

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Defrauded

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Defrauded

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Defrauds

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Defrauding

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ