frankly
Adverb
frankly (Adverb)
/fɹˈæŋkli/
/fɹˈæŋkli/
AI
Ví dụ
Thành thật mà nói, tôi không tin vào những gì anh ấy nói.Frankly, I don't believe what he said.
Thành thật mà nói, tình hình khá nghiêm trọng.To tell the truth, the situation is quite serious.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Thành thật mà nói, tác động của truyền thông xã hội đối với sức khỏe tâm thần là đáng lo ngại.Frankly, the impact of social media on mental health is concerning.
Cô ấy thẳng thắn thừa nhận rằng cô ấy đã phải đối mặt với lo lắng xã hội suốt nhiều năm.She frankly admitted that she struggled with social anxiety for years.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Cô ấy thẳng thắn bày tỏ ý kiến của mình trong cuộc họp.She frankly expressed her opinions during the meeting.
Chính trị gia nói thẳng thắn về các vấn đề của đất nước.The politician spoke frankly about the country's issues.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng trạng từ của frankly (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
frankly thẳng thắn | more frankly thẳng thắn hơn | most frankly thẳng thắn nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "frankly" là trạng từ trong tiếng Anh, có nghĩa là "một cách thẳng thắn" hoặc "thành thật". Nó thường được sử dụng để thể hiện ý kiến cá nhân một cách trực tiếp, không che giấu hoặc làm màu mè. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự nhau mà không có sự khác biệt rõ ràng về ngữ nghĩa, tuy nhiên, cách nhấn âm có thể khác nhau một chút trong phát âm. "Frankly" chủ yếu xuất hiện trong giao tiếp trang trọng và không trang trọng.