Bản dịch của từ Frankly trong tiếng Việt

Frankly

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Frankly(Adverb)

fɹˈæŋkli
fɹˈæŋkli
01

Trạng từ dùng để mở đầu hoặc nhấn mạnh rằng người nói đang nói thật, thẳng thắn, không vòng vo — "thật ra mà nói" hoặc "nói thật lòng".

Sentence adverb In truth to tell the truth.

坦率地说

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Thẳng thắn, nói một cách rõ ràng, không che giấu; nói điều gì mà dễ nhận thấy hoặc không vòng vo.

Sciences medicine To a degree large enough as to be plainly evident.

坦率地

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Thành thật, nói thẳng một cách cởi mở — thường là nói một cách rất trung thực, thẳng thắn và có thể hơi thô hoặc không giữ ý tế.

In a frank or candid manner especially in a way that may seem too open excessively honest or slightly blunt.

坦率地

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng trạng từ của Frankly (Adverb)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Frankly

Thẳng thắn

More frankly

Thẳng thắn hơn

Most frankly

Thẳng thắn nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ