Bản dịch của từ Liberally trong tiếng Việt

Liberally

Adverb

Liberally Adverb

/lˈɪbɚəli/
/lˈɪbɹəli/
01
Phù hợp với quan điểm chính trị gắn liền với những người theo chủ nghĩa tự do.In accordance with political views associated with the liberals.
Ví dụ
He distributed resources liberally to support social welfare programs.Anh ta phân phối tài nguyên một cách rộng rãi để hỗ trợ các chương trình phúc lợi xã hội.
The government spent liberally on education initiatives for social development.Chính phủ chi tiêu một cách rộng rãi cho các sáng kiến giáo dục vì phát triển xã hội.
02
Một cách phóng khoáng; hào phóng; tự do.In a liberal manner; generously; freely.
Ví dụ
He donated liberally to various charities in the community.Anh ấy quyên góp một cách rộng rãi cho các tổ chức từ thiện trong cộng đồng.
The government provides liberally for social welfare programs.Chính phủ cung cấp một cách rộng rãi cho các chương trình phúc lợi xã hội.
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.

Video phát âm

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.

Tần suất xuất hiện

1.0/8Thấp
Listening
Thấp
Speaking
Thấp
Reading
Thấp
Writing Task 1
Thấp
Writing Task 2
Thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

[...] “It doesn’t want to have sort of a western-leaning, democracy on its border.” [...]Báo: Myanmar: is the junta’s grip on power weakening and what next for its leadership? | Myanmar
[...] Nationalist-left government candidate Peter Pellegrini has won Slovakia’s presidential election ahead of pro-western opposition candidate Ivan Korčok. [...]Báo: Ukraine-sceptic government ally Peter Pellegrini wins Slovakian presidential election | Slovakia
[...] Conservative members of the ruling Democratic party (LDP) say changing the law would “undermine” family unity and cause confusion among children. [...]Báo: Everyone in Japan will be called Sato by 2531 unless marriage law changed, says professor | Japan
[...] The canon policy, which came out of an agreement between coalition parties the far-right Sweden Democrats, the Moderates, the Christian Democrats and the has prompted widespread debate in Sweden. The committee is due to report to the ministry of culture by August 2025. [...]Báo: Venice Biennale 2024: Nordic pavilion explores mythmaking amid ‘canon’ controversy | Venice Biennale
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.

Idiom with Liberally

Không có idiom phù hợp
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.