Anh - Việt

Bản dịch của từ Stoneware trong tiếng Việt

stoneware

Noun

stoneware (Noun)

/stˈoʊnwɛɹ/
/stˈoʊnwɛɹ/
AI

Nghĩa 01

Một loại đồ gốm nung ở nhiệt độ cao, có bề mặt không thấm nước và phần nào trở nên thủy tinh hóa nhưng vẫn mờ (không trong suốt).

A type of pottery which is impermeable and partly vitrified but opaque.

Ví dụ
Nhiều nghệ sĩ sử dụng stoneware để tạo ra các tác phẩm nghệ thuật xã hội độc đáo.Many artists use stoneware to create unique social art pieces.
Stoneware không thường được sử dụng trong các buổi gặp gỡ xã hội hàng ngày.Stoneware is not commonly used in everyday social gatherings.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh