Bản dịch của từ Stoneware trong tiếng Việt

Stoneware

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stoneware (Noun)

stˈoʊnwɛɹ
stˈoʊnwɛɹ
01

Một loại đồ gốm nung ở nhiệt độ cao, có bề mặt không thấm nước và phần nào trở nên thủy tinh hóa nhưng vẫn mờ (không trong suốt).

A type of pottery which is impermeable and partly vitrified but opaque.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh