impermeable
Adjective
impermeable (Adjective)
/ɪmpˈɝɹmiəbl/
/ɪmpˈɝɹmiəbl/
AI
Ví dụ
Rào không thấm nước ngăn không cho nước thấm vào đất.The impermeable barrier prevented water from seeping into the soil.
Sự quyết tâm không thấm của cô ấy giúp cô ấy vượt qua mọi trở ngại trong cuộc sống.Her impermeable determination led her to overcome all obstacles in life.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của impermeable (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
impermeable không thấm | more impermeable không thấm hơn | most impermeable không thấm |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính từ "impermeable" có nguồn gốc từ tiếng Latin, mang nghĩa "không thấm nước" hoặc "không cho phép chất lỏng qua". Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như địa chất học, kĩ thuật và môi trường để chỉ các vật liệu hoặc lớp đất không cho phép nước hoặc chất lỏng đi qua. Trong tiếng Anh, cả Anh và Mỹ đều sử dụng "impermeable" mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng, tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh cụ thể, từ "waterproof" có thể được dùng phổ biến hơn ở Mỹ.