Bản dịch của từ Impermeable trong tiếng Việt

Impermeable

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Impermeable (Adjective)

ɪmpˈɝɹmiəbl
ɪmpˈɝɹmiəbl
01

Không cho chất lỏng thấm qua; kín nước, không thấm nước.

Not allowing fluid to pass through.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ