Bản dịch của từ Opaque trong tiếng Việt

Opaque

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Opaque(Adjective)

oʊpˈeik
oʊpˈeik
01

Không thể nhìn xuyên qua; không trong suốt, che khuất ánh sáng và vật phía sau.

Not able to be seen through not transparent.

不透明的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Opaque (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Opaque

Không rõ

More opaque

Mờ hơn

Most opaque

Mờ nhất

Opaque(Noun)

oʊpˈeik
oʊpˈeik
01

Một vật không trong suốt; vật cản tầm nhìn hoặc ánh sáng, không thể nhìn xuyên qua.

An opaque thing.

不透明的物体

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ