Bản dịch của từ Opaque trong tiếng Việt
Opaque

Opaque (Adjective)
Không thể nhìn xuyên qua; không trong suốt, che khuất ánh sáng và vật phía sau.
Not able to be seen through not transparent.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Opaque (Noun)
Một vật không trong suốt; vật cản tầm nhìn hoặc ánh sáng, không thể nhìn xuyên qua.
An opaque thing.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "opaque" được sử dụng để miêu tả một vật liệu không cho ánh sáng đi qua, do đó không thể nhìn thấy được thông qua nó. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này được viết và phát âm giống nhau. "Opaque" thường được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến vật thể, chất lỏng hoặc ý tưởng, để chỉ tính không trong suốt hoặc khó hiểu. Các ứng dụng từ này phổ biến trong khoa học vật liệu, nghệ thuật và triết học.
Họ từ
Từ "opaque" được sử dụng để miêu tả một vật liệu không cho ánh sáng đi qua, do đó không thể nhìn thấy được thông qua nó. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này được viết và phát âm giống nhau. "Opaque" thường được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến vật thể, chất lỏng hoặc ý tưởng, để chỉ tính không trong suốt hoặc khó hiểu. Các ứng dụng từ này phổ biến trong khoa học vật liệu, nghệ thuật và triết học.
