opaque
opaque (Adjective)
Nghĩa 01
Không thể nhìn xuyên qua; không trong suốt, che khuất ánh sáng và vật phía sau.
Not able to be seen through not transparent.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của opaque (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
opaque không rõ | more opaque mờ hơn | most opaque mờ nhất |
Kết hợp từ của opaque (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
vẫn không rõ ràng remain opaque | Lý do nghèo đói trong xã hội vẫn không rõ ràng với nhiều sinh viên. The reasons for poverty in society remain opaque to many students. |
mờ đục be opaque | Một số chính sách xã hội có thể không rõ ràng với công chúng. Some social policies can be opaque to the general public. |
trở nên mờ đục become opaque | Nhiều vấn đề xã hội có thể trở nên mờ đục do thiếu giao tiếp. Many social issues can become opaque due to lack of communication. |
trông mờ đục look opaque | Nhiều vấn đề xã hội có vẻ mờ đục với giới trẻ trong cộng đồng chúng tôi. Many social issues look opaque to young people in our community. |
opaque (Noun)
Nghĩa 01
Một vật không trong suốt; vật cản tầm nhìn hoặc ánh sáng, không thể nhìn xuyên qua.
An opaque thing.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "opaque" được sử dụng để miêu tả một vật liệu không cho ánh sáng đi qua, do đó không thể nhìn thấy được thông qua nó. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này được viết và phát âm giống nhau. "Opaque" thường được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến vật thể, chất lỏng hoặc ý tưởng, để chỉ tính không trong suốt hoặc khó hiểu. Các ứng dụng từ này phổ biến trong khoa học vật liệu, nghệ thuật và triết học.