Bản dịch của từ Functionality trong tiếng Việt
Functionality

Functionality (Noun)
Phạm vi các chức năng hoặc thao tác mà một máy tính, ứng dụng hoặc hệ thống điện tử có thể thực hiện.
The range of operations that can be run on a computer or other electronic system.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tính năng hoặc tính hữu dụng của một vật/điều gì đó — mức độ phù hợp và hiệu quả khi thực hiện mục đích cụ thể; khả năng hoạt động theo cách có ích, thực tế.
The quality of being suited to serve a purpose well practicality.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Functionality" là một danh từ tiếng Anh dùng để chỉ khả năng hoạt động hoặc chức năng của một đối tượng, hệ thống hoặc phần mềm nào đó. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết giống nhau và có cách phát âm tương tự, tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, âm "u" có thể được phát âm rõ ràng hơn. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong công nghệ thông tin, thiết kế sản phẩm và đánh giá hiệu suất, nhằm nhấn mạnh giá trị và tính hữu ích của các tính năng của sản phẩm.
Họ từ
"Functionality" là một danh từ tiếng Anh dùng để chỉ khả năng hoạt động hoặc chức năng của một đối tượng, hệ thống hoặc phần mềm nào đó. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết giống nhau và có cách phát âm tương tự, tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, âm "u" có thể được phát âm rõ ràng hơn. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong công nghệ thông tin, thiết kế sản phẩm và đánh giá hiệu suất, nhằm nhấn mạnh giá trị và tính hữu ích của các tính năng của sản phẩm.
