Anh - Việt

Bản dịch của từ Functionality trong tiếng Việt

functionality

Noun

functionality (Noun)

/fˌʌŋkʃənˈælɪti/
/fˌʌŋkʃənˈælɪti/
AI

Nghĩa 01 · Phạm vi các chức năng hoặc thao tác mà một máy tính, ứng dụng hoặc hệ thống điện tử có thể thực hiện.

Phạm vi các chức năng hoặc thao tác mà một máy tính, ứng dụng hoặc hệ thống điện tử có thể thực hiện.

The range of operations that can be run on a computer or other electronic system.

Ví dụ
Ứng dụng mới thiếu chức năng tích hợp mạng xã hội.The new app lacks functionality for social media integration.
Người dùng đánh giá cao tính năng của nền tảng để kết nối bạn bè.Users value the functionality of the platform for connecting with friends.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Tính năng hoặc tính hữu dụng của một vật/điều gì đó — mức độ phù hợp và hiệu quả khi thực hiện mục đích cụ thể; khả năng hoạt động theo cách có ích, thực tế.

Tính năng hoặc tính hữu dụng của một vật/điều gì đó — mức độ phù hợp và hiệu quả khi thực hiện mục đích cụ thể; khả năng hoạt động theo cách có ích, thực tế.

The quality of being suited to serve a purpose well practicality.

Ví dụ
Chức năng của ứng dụng mạng xã hội mới ấn tượng người dùng.The functionality of the new social media app impressed users.
Cô ấy đặt câu hỏi về tính khả thi của các chương trình phúc lợi xã hội.She questioned the functionality of the social welfare programs.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của functionality (Noun)

SingularPlural

functionality

functionalities

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh