Bản dịch của từ Practicality trong tiếng Việt

Practicality

Noun [U/C]

Practicality (Noun)

pɹˌæktɪkˈæləti
pɹˌæktɪkˈæləti
01

Chất lượng có khả năng thành công hoặc có hiệu quả trong hoàn cảnh thực tế; tính khả thi

The quality of being likely to succeed or be effective in real circumstances; practicability

Ví dụ

The practicality of community projects was evident in their positive impact.

Tính thực tế của các dự án cộng đồng được thể hiện rõ ở tác động tích cực của chúng.

Social workers prioritize the practicality of their interventions for maximum effectiveness.

Nhân viên xã hội ưu tiên tính thực tế của các biện pháp can thiệp của họ để đạt hiệu quả tối đa.

02

Chất lượng phù hợp hoặc có chức năng cho một mục đích cụ thể; hữu ích

The quality of being suitable or functional for a particular purpose; usefulness

Ví dụ

The practicality of community centers enhances neighborhood cohesion.

Tính thực tế của các trung tâm cộng đồng giúp tăng cường sự gắn kết trong khu vực.

Social workers value practicality in their approach to helping vulnerable populations.

Nhân viên xã hội đánh giá cao tính thực tế trong cách tiếp cận của họ nhằm giúp đỡ những nhóm dân cư dễ bị tổn thương.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

2.0/8Thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Trung bình
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Practicality

Không có idiom phù hợp