Bản dịch của từ Practicality trong tiếng Việt
Practicality

Practicality (Noun)
Tính thực tiễn; khả năng được áp dụng, thực hiện và thành công trong hoàn cảnh thực tế — tức là điều gì đó không chỉ hay về mặt lý thuyết mà còn hữu ích, khả thi và hiệu quả khi dùng trong đời sống hoặc công việc.
The quality of being likely to succeed or be effective in real circumstances; practicability.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tính thiết thực; khả năng phù hợp, hữu dụng cho một mục đích cụ thể — tức là điều gì đó dễ dùng, có ích và mang lại hiệu quả trong thực tế.
The quality of being suitable or functional for a particular purpose; usefulness.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Tính thực tiễn (practicality) đề cập đến mức độ khả thi và hữu ích của một việc hoặc giải pháp trong thực tế. Từ này thường được sử dụng để chỉ tính hiệu quả và áp dụng của lý thuyết hay kế hoạch vào tình huống cụ thể. Tại Anh, "practicality" không có sự khác biệt về viết, nhưng có thể xuất hiện sự khác biệt trong phát âm nhẹ. Trong ngữ cảnh học thuật, nó được sử dụng để phân tích và đánh giá tính khả thi của các phương pháp và quyết định trong nhiều lĩnh vực.
Họ từ
Tính thực tiễn (practicality) đề cập đến mức độ khả thi và hữu ích của một việc hoặc giải pháp trong thực tế. Từ này thường được sử dụng để chỉ tính hiệu quả và áp dụng của lý thuyết hay kế hoạch vào tình huống cụ thể. Tại Anh, "practicality" không có sự khác biệt về viết, nhưng có thể xuất hiện sự khác biệt trong phát âm nhẹ. Trong ngữ cảnh học thuật, nó được sử dụng để phân tích và đánh giá tính khả thi của các phương pháp và quyết định trong nhiều lĩnh vực.
