Bản dịch của từ Wise trong tiếng Việt
Wise
SuffixAdjective

Wise (Suffix)
wˈaɪz
ˈwaɪz
Wise (Adjective)
wˈaɪz
ˈwaɪz
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Có khả năng đưa ra quyết định đúng đắn nhờ kiến thức và kinh nghiệm
Having the ability to make good decisions because of knowledge and experience
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
