Bản dịch của từ Wise trong tiếng Việt

Wise

AdjectiveSuffix
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wise (Adjective)

wˈaɪz
ˈwaɪz
01

Có khả năng đưa ra quyết định đúng đắn nhờ kiến thức và kinh nghiệm

Having the ability to make good decisions because of knowledge and experience

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thể hiện sự cân nhắc và phán đoán tốt trong một hành động hoặc quyết định

Showing good judgment in a particular action or decision

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Biết rõ một sự việc, đặc biệt là nguy cơ hoặc ý định không trung thực của người khác

Aware of something especially a fact danger or another persons dishonest intentions

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Wise (Suffix)

wˈaɪz
ˈwaɪz
01

Dùng để tạo trạng từ, diễn tả cách thức, hướng hoặc khía cạnh được nêu ra

Forming adverbs that mean in the manner direction or respect stated

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa