Bản dịch của từ Launching trong tiếng Việt
Launching

Launching (Verb)
Khởi động, bắt đầu một hoạt động, dự án hoặc doanh nghiệp; đưa điều gì đó vào hoạt động lần đầu tiên.
Start or set in motion an activity or enterprise.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "launching" dùng để chỉ hành động bắt đầu hoặc phát động một sản phẩm, dự án hoặc chương trình mới. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh và công nghệ. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "launching" có cách viết giống nhau; tuy nhiên, trong ngữ âm có một số khác biệt nhỏ, như âm "a" trong "launch" thường được phát âm rõ hơn trong tiếng Anh Anh. Từ này thể hiện một sự khởi đầu quan trọng, mang tính chất công khai và phấn khởi.
Họ từ
Từ "launching" dùng để chỉ hành động bắt đầu hoặc phát động một sản phẩm, dự án hoặc chương trình mới. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh và công nghệ. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "launching" có cách viết giống nhau; tuy nhiên, trong ngữ âm có một số khác biệt nhỏ, như âm "a" trong "launch" thường được phát âm rõ hơn trong tiếng Anh Anh. Từ này thể hiện một sự khởi đầu quan trọng, mang tính chất công khai và phấn khởi.
