Bản dịch của từ Launching trong tiếng Việt
Launching
VerbNoun

Launching (Verb)
lˈɔntʃɪŋ
lˈɔntʃɪŋ
01
Khởi động, bắt đầu một hoạt động, dự án hoặc doanh nghiệp; đưa điều gì đó vào hoạt động lần đầu tiên.
Start or set in motion an activity or enterprise.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
