Bản dịch của từ Remit trong tiếng Việt

Remit

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Remit(Verb)

rˈɛmɪt
ˈrɛmɪt
01

Miễn trách nhiệm hoặc từ chối đòi hỏi hoặc trừng phạt ai đó

Cancel or restrain the demand for or enforcement of a debt or penalty.

取消或遏制索取债务或施加惩罚的请求

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Gửi tiền để thanh toán hoặc làm quà tặng

For making a payment or giving a gift

Để chuyển tiền để thanh toán hoặc để làm quà tặng

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Chuyển một vụ việc đến cơ quan hoặc toà án khác để xem xét hoặc xét xử

Refer a matter to another agency or court for a decision or judgment.

将一个案件移交给另一个机构或法院审理或裁决

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Remit(Noun)

rˈɛmɪt
ˈrɛmɪt
01

Phạm vi trách nhiệm hoặc quyền hạn

To send a payment or give a gift

用来转账支付或作为礼物送出

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa