ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Remit
Miễn trách nhiệm hoặc từ chối đòi hỏi hoặc trừng phạt ai đó
Cancel or restrain the demand for or enforcement of a debt or penalty.
取消或遏制索取债务或施加惩罚的请求
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Gửi tiền để thanh toán hoặc làm quà tặng
For making a payment or giving a gift
Để chuyển tiền để thanh toán hoặc để làm quà tặng
Chuyển một vụ việc đến cơ quan hoặc toà án khác để xem xét hoặc xét xử
Refer a matter to another agency or court for a decision or judgment.
将一个案件移交给另一个机构或法院审理或裁决
Phạm vi trách nhiệm hoặc quyền hạn
To send a payment or give a gift
用来转账支付或作为礼物送出