Bản dịch của từ Remit trong tiếng Việt
Remit

Remit (Verb)
Làm giảm bớt, làm yếu đi hoặc giảm mức độ của một cái gì đó.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Miễn (khỏi) một khoản nợ hoặc không thực hiện/thi hành một hình phạt; quyết định không đòi nợ hoặc không trừng phạt ai đó.
Cancel or refrain from exacting or inflicting a debt or punishment.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Remit (Noun)
Một vấn đề hoặc mục được chuyển đến ai đó (thường là một ủy ban, người có thẩm quyền) để xem xét, quyết định hoặc xử lý.
An item referred to someone for consideration.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Phạm vi trách nhiệm hoặc nhiệm vụ chính thức được giao cho một cá nhân, tổ chức hoặc cơ quan; những việc mà họ có quyền hoặc trách nhiệm phải làm.
The task or area of activity officially assigned to an individual or organization.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "remit" có nhiều nghĩa phụ thuộc vào ngữ cảnh sử dụng. Trong ngữ cảnh tài chính, nó chỉ việc chuyển tiền từ một nơi đến nơi khác. Ngoài ra, trong bối cảnh công việc, "remit" thường đề cập đến phạm vi hoặc quyền hạn của một tổ chức, cá nhân. Trong tiếng Anh Anh, "remit" có thể mang nghĩa linh hoạt hơn so với tiếng Anh Mỹ, nơi từ này chủ yếu sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc pháp lý.
Họ từ
Từ "remit" có nhiều nghĩa phụ thuộc vào ngữ cảnh sử dụng. Trong ngữ cảnh tài chính, nó chỉ việc chuyển tiền từ một nơi đến nơi khác. Ngoài ra, trong bối cảnh công việc, "remit" thường đề cập đến phạm vi hoặc quyền hạn của một tổ chức, cá nhân. Trong tiếng Anh Anh, "remit" có thể mang nghĩa linh hoạt hơn so với tiếng Anh Mỹ, nơi từ này chủ yếu sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc pháp lý.
