Bản dịch của từ Remit trong tiếng Việt
Remit
Verb Noun [U/C]

Remit(Verb)
rˈɛmɪt
ˈrɛmɪt
01
Hủy bỏ hoặc kiềm chế việc đòi hỏi hoặc áp đặt một khoản nợ hoặc hình phạt
To cancel or refrain from exacting or inflicting a debt or punishment
Ví dụ
Remit(Noun)
rˈɛmɪt
ˈrɛmɪt
01
Để gửi tiền thanh toán hoặc làm quà tặng
The area of responsibility or authority
Ví dụ
