Bản dịch của từ Detention: trong tiếng Việt
Detention:
Noun [U/C]

Detention:(Noun)
dɪtˈɛnʃən
dɪˈtɛnʃən
01
Hành động tạm giữ ai đó, đặc biệt trong một bối cảnh pháp lý
Detaining someone, especially within a legal context.
拘留,尤其是在法律背景下,指的是对某人进行暂时性扣押的行为。
Ví dụ
