detaining
detaining (Verb)
Nghĩa 01 · Giữ ai đó lại, ngăn không cho người đó tiếp tục đi hoặc làm việc bằng cách cản trở, giữ chân hoặc chiếm lấy thời gian của họ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của detaining (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | detain |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | detained |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | detained |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | detains |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | detaining |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "detaining" là động từ của danh từ "detain", có nghĩa là giữ lại, ngăn cản ai đó rời khỏi một nơi nhất định, thường liên quan đến hành động pháp lý như giam giữ. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "detaining" được sử dụng một cách tương tự, nhưng sự khác biệt có thể thấy trong ngữ điệu và bối cảnh sử dụng. Ở Anh, từ này có thể mang tính chất chính thức hơn trong các văn bản pháp lý, trong khi ở Mỹ, từ này thường được dùng trong cả ngữ cảnh hàng ngày và pháp luật.