ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Disco
Phong cách nhảy múa bao gồm những động tác năng lượng, nhịp nhàng thường đi kèm với âm nhạc disco.
A dance style that involves energetic movements and rhythms, often associated with disco music.
一种舞蹈风格通常包含充满能量的动作和节奏感,常与迪斯科音乐紧密相连。
Loại nhạc dance phổ biến vào thập niên 1970, được đặc trưng bởi nhịp đều đặn trên sàn nhảy
A type of dance music popular in the 1970s, characterized by a steady four-beat rhythm on the dance floor.
这是一种在1970年代流行的舞曲类型,以稳定的四拍脚步节奏为特色。
Một câu lạc bộ đêm nơi nhạc sôi động được phát và mọi người nhảy múa
A nightclub where disco music and dancing take place.
这是一个舞厅,那里播放迪斯科音乐,人们跳舞尽情狂欢。