beg
beg (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Người ăn xin; người đi xin bố thí, thường xin tiền hoặc đồ ăn từ người khác.
Người ăn xin; người đi xin bố thí, thường xin tiền hoặc đồ ăn từ người khác.
one who begs especially for charity
Từ tiếng Việt gần nghĩa
beg (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của beg (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
bắt đầu của beg of | Nhiều người xin giúp đỡ trong các sự kiện xã hội như quyên góp từ thiện. Many people beg of help during social events like charity drives. |
xin phép beg from | Nhiều người xin ăn từ người lạ trong các sự kiện xã hội. Many people beg from strangers for food during social events. |
van xin beg for | Nhiều người cầu cứu sự giúp đỡ trong thiên tai như cơn bão Katrina. Many people beg for help during natural disasters like Hurricane Katrina. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "beg" có nghĩa là cầu xin hoặc yêu cầu một cách khẩn thiết. Trong tiếng Anh, "beg" được sử dụng phổ biến cả trong văn viết và văn nói để diễn tả nhu cầu cấp bách hoặc sự nhắc nhở. Ở Anh, từ này có thể mang nghĩa mạnh mẽ hơn trong một vài ngữ cảnh so với tiếng Anh Mỹ, nơi nó thường được sử dụng một cách nhẹ nhàng hơn. Hình thức viết cũng tương tự, nhưng ngữ điệu trong phát âm có thể khác nhau giữa hai biến thể này.