Bản dịch của từ Charity trong tiếng Việt
Charity

Charity (Noun Countable)
Tổ chức từ thiện hoặc hội cứu trợ, hoạt động nhằm giúp đỡ người nghèo, người gặp thiên tai, bệnh tật hoặc khó khăn khác bằng cách quyên góp tiền, đồ dùng, thực phẩm và dịch vụ hỗ trợ.
Charity; relief organization.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Charity (Noun)

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "charity" trong tiếng Anh có nghĩa là hành động giúp đỡ người khác, thường thông qua việc quyên góp tiền hoặc tài nguyên cho những mục đích nhân đạo. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này có cách sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Anh, tuy nhiên, ở Anh, "charity" còn đề cập đến các tổ chức phi lợi nhuận cụ thể hơn. Phát âm của từ này cũng tương tự nhau, nhưng có thể có khác biệt nhỏ trong nhấn âm giữa hai phiên bản.
Từ "charity" trong tiếng Anh có nghĩa là hành động giúp đỡ người khác, thường thông qua việc quyên góp tiền hoặc tài nguyên cho những mục đích nhân đạo. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này có cách sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Anh, tuy nhiên, ở Anh, "charity" còn đề cập đến các tổ chức phi lợi nhuận cụ thể hơn. Phát âm của từ này cũng tương tự nhau, nhưng có thể có khác biệt nhỏ trong nhấn âm giữa hai phiên bản.
