Bản dịch của từ Charity trong tiếng Việt
Charity
Noun CountableNoun

Charity (Noun Countable)
ˈtʃær.ə.ti
ˈtʃer.ə.t̬i
01
Tổ chức từ thiện hoặc hội cứu trợ, hoạt động nhằm giúp đỡ người nghèo, người gặp thiên tai, bệnh tật hoặc khó khăn khác bằng cách quyên góp tiền, đồ dùng, thực phẩm và dịch vụ hỗ trợ.
Charity; relief organization.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Charity (Noun)
tʃˈɛɹɪti
tʃˈæɹɪti
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa

