wavelength
wavelength (Noun)
Nghĩa 01
Ý tưởng, cách suy nghĩ hoặc quan điểm của một người — đặc biệt là cách mà điều đó ảnh hưởng tới khả năng hiểu nhau và giao tiếp với người khác.
A persons ideas and way of thinking especially as it affects their ability to communicate with others.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Khoảng cách giữa hai đỉnh liên tiếp của một sóng—ví dụ khoảng cách giữa hai đỉnh sóng âm hoặc sóng điện từ. Nói cách khác, là độ dài của một chu kỳ sóng.
The distance between successive crests of a wave especially points in a sound wave or electromagnetic wave.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của wavelength (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
wavelength | wavelengths |
Kết hợp từ của wavelength (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
bước sóng radio radio wavelength | Bước sóng radio ảnh hưởng đến cách chúng ta giao tiếp trên mạng xã hội. The radio wavelength affects how we communicate in social media. |
bước sóng hồng ngoại infrared wavelength | Nghiên cứu đã xem xét ảnh hưởng của bước sóng hồng ngoại đến hành vi xã hội của trẻ em. The study examined infrared wavelength effects on social behavior in children. |
bước sóng dài long wavelength | Bước sóng dài của sóng radio cho phép giao tiếp tốt hơn trong thành phố. The long wavelength of radio waves allows for better communication in cities. |
bước sóng tia cực tím ultraviolet wavelength | Bước sóng cực tím có thể gây hại cho da chúng ta vào mùa hè ở California. Ultraviolet wavelength can harm our skin during summer in California. |
bước sóng trung bình medium wavelength | Ánh sáng bước sóng trung bình giúp cải thiện giao tiếp trên mạng xã hội như Facebook. Medium wavelength light helps improve communication in social networks like Facebook. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Bước sóng (wavelength) là khoảng cách giữa hai điểm tương ứng liên tiếp trong một sóng, thường được đo từ đỉnh này đến đỉnh kế tiếp. Bước sóng được ký hiệu bằng ký hiệu lambda (λ) và có đơn vị đo lường là mét. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này giữ nguyên nghĩa giữa Anh Anh và Anh Mỹ, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt. Trong môi trường khoa học, bước sóng đóng vai trò quan trọng trong các lĩnh vực như vật lý, quang học và điện từ học.