Bản dịch của từ Wavelength trong tiếng Việt

Wavelength

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wavelength(Noun)

wˈeɪvlɛŋɵ
wˈeɪvlɛŋɵ
01

Khoảng cách giữa hai đỉnh liên tiếp của một sóng—ví dụ khoảng cách giữa hai đỉnh sóng âm hoặc sóng điện từ. Nói cách khác, là độ dài của một chu kỳ sóng.

The distance between successive crests of a wave especially points in a sound wave or electromagnetic wave.

波长

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Ý tưởng, cách suy nghĩ hoặc quan điểm của một người — đặc biệt là cách mà điều đó ảnh hưởng tới khả năng hiểu nhau và giao tiếp với người khác.

A persons ideas and way of thinking especially as it affects their ability to communicate with others.

思维方式

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Wavelength (Noun)

SingularPlural

Wavelength

Wavelengths

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ