Bản dịch của từ Wavelength trong tiếng Việt
Wavelength

Wavelength (Noun)
Ý tưởng và cách suy nghĩ của một người, đặc biệt khi nó ảnh hưởng đến khả năng giao tiếp của họ với người khác.
A persons ideas and way of thinking especially as it affects their ability to communicate with others.
Her wavelength matched with the group, making communication easy.
Tần số của cô ấy phù hợp với nhóm, làm cho việc giao tiếp dễ dàng.
Not being on the same wavelength can lead to misunderstandings.
Không ở trên cùng một tần số có thể dẫn đến hiểu lầm.
Do you think being on the same wavelength is important for teamwork?
Bạn có nghĩ rằng việc ở trên cùng một tần số quan trọng cho công việc nhóm không?
Khoảng cách giữa các đỉnh sóng liên tiếp, đặc biệt là các điểm trong sóng âm hoặc sóng điện từ.
The distance between successive crests of a wave especially points in a sound wave or electromagnetic wave.
Her speech had a wavelength that resonated with the audience.
Bài phát biểu của cô ấy có bước sóng khiến khán giả cảm thấy đồng điệu.
Not everyone can tune in to the wavelength of modern social issues.
Không phải ai cũng có thể điều chỉnh vào bước sóng của các vấn đề xã hội hiện đại.
Do you think it's important to connect with people on the same wavelength?
Bạn có nghĩ rằng việc kết nối với những người cùng bước sóng là quan trọng không?
Dạng danh từ của Wavelength (Noun)
Singular | Plural |
---|---|
Wavelength | Wavelengths |
Kết hợp từ của Wavelength (Noun)
Collocation | Ví dụ |
---|---|
Radio wavelength Bước sóng radio | The radio wavelength affects how we communicate in social media. Bước sóng radio ảnh hưởng đến cách chúng ta giao tiếp trên mạng xã hội. |
Infrared wavelength Bước sóng hồng ngoại | The study examined infrared wavelength effects on social behavior in children. Nghiên cứu đã xem xét ảnh hưởng của bước sóng hồng ngoại đến hành vi xã hội của trẻ em. |
Long wavelength Bước sóng dài | The long wavelength of radio waves allows for better communication in cities. Bước sóng dài của sóng radio cho phép giao tiếp tốt hơn trong thành phố. |
Ultraviolet wavelength Bước sóng tia cực tím | Ultraviolet wavelength can harm our skin during summer in california. Bước sóng cực tím có thể gây hại cho da chúng ta vào mùa hè ở california. |
Medium wavelength Bước sóng trung bình | Medium wavelength light helps improve communication in social networks like facebook. Ánh sáng bước sóng trung bình giúp cải thiện giao tiếp trên mạng xã hội như facebook. |
Họ từ
Bước sóng (wavelength) là khoảng cách giữa hai điểm tương ứng liên tiếp trong một sóng, thường được đo từ đỉnh này đến đỉnh kế tiếp. Bước sóng được ký hiệu bằng ký hiệu lambda (λ) và có đơn vị đo lường là mét. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này giữ nguyên nghĩa giữa Anh Anh và Anh Mỹ, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt. Trong môi trường khoa học, bước sóng đóng vai trò quan trọng trong các lĩnh vực như vật lý, quang học và điện từ học.
Từ "wavelength" có nguồn gốc từ tiếng Anh, kết hợp giữa "wave" (sóng) và "length" (độ dài). "Wave" xuất phát từ tiếng Old English "wæfa", có nghĩa là sự rung động hoặc gợn sóng, trong khi "length" có nguồn gốc từ tiếng Old English "lengtha", biểu thị chiều dài. Khái niệm "wavelength" được sử dụng trong vật lý để mô tả khoảng cách giữa hai đỉnh liên tiếp của sóng, phản ánh các thuộc tính vật lý của sóng và tương tác ánh sáng, âm thanh.
Từ "wavelength" được sử dụng thường xuyên trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong phần Listening và Reading, nơi các chủ đề về vật lý và khoa học tự nhiên thường xuất hiện. Trong phần Speaking và Writing, từ này có thể xuất hiện khi thảo luận về các vấn đề liên quan đến ánh sáng, sóng hoặc truyền thông. Ngoài ngữ cảnh IELTS, "wavelength" thường được sử dụng trong các lĩnh vực như vật lý, công nghệ thông tin và nghiên cứu môi trường, đặc biệt để mô tả các loại sóng và tương tác của chúng với vật chất.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Ít phù hợp
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
Idiom with Wavelength
On the same wavelength