Bản dịch của từ Initial trong tiếng Việt

Initial

AdjectiveNoun [U/C]Verb

Initial (Adjective)

ɪˈnɪʃ.əl
ɪˈnɪʃ.əl
01

Ban đầu

Initial

Ví dụ

Her initial reaction to the news was shock.

Phản ứng ban đầu của cô ấy trước tin này là sốc.

They exchanged initial greetings before the meeting started.

Họ chào hỏi nhau trước khi cuộc họp bắt đầu.

02

Hiện tại hoặc xảy ra lúc đầu.

Existing or occurring at the beginning.

Ví dụ

The initial stage of the project involved planning and brainstorming.

Giai đoạn ban đầu của dự án liên quan đến lập kế hoạch và ý tưởng.

Her initial reaction to the news was one of shock and disbelief.

Phản ứng ban đầu của cô ấy khi nghe tin tức là sự sốc và không tin vào điều đó.

Initial (Noun)

ɪnˈɪʃl̩
ɪnˈɪʃl̩
01

Chữ cái đầu tiên của tên hoặc từ, thường là tên riêng của một người hoặc một từ tạo thành một phần của cụm từ.

The first letter of a name or word, typically a person's given name or a word forming part of a phrase.

Ví dụ

The company logo features the initial of the founder's name.

Logo của công ty có chứa chữ cái đầu tiên của tên người sáng lập.

She embroidered her initials on the handkerchief as a personal touch.

Cô ấy thêu chữ cái đầu tiên của mình lên khăn tay như một đặc điểm cá nhân.

Kết hợp từ của Initial (Noun)

CollocationVí dụ

Initial for

Khởi đầu cho

The initial for john is j.

Chữ cái đầu tiên của john là j.

Initial (Verb)

ɪnˈɪʃl̩
ɪnˈɪʃl̩
01

Đánh dấu hoặc ký (một tài liệu) bằng tên viết tắt của một người để ủy quyền hoặc xác nhận nó.

Mark or sign (a document) with one's initials in order to authorize or validate it.

Ví dụ

She initialled the contract before submitting it to the company.

Cô ấy ký những chữ cái đầu tiên lên hợp đồng trước khi nộp cho công ty.

He always initials important papers to ensure they are official.

Anh ấy luôn ký chữ cái đầu tiên vào các giấy tờ quan trọng để đảm bảo chúng là chính thức.

Mô tả từ

“initial" thường xuất hiện ở tất cả 4 kỹ năng với đa dạng các chủ đề, nhằm diễn đạt nghĩa “ban đầu, đầu tiên” (ví dụ tỷ lệ xuất hiện trong Reading là 14 lần/183396 và ở kỹ năng Writing Task 8 là 16 lần/14894 từ được sử dụng). Vì vậy, người học nên nắm mặt nghĩa từ “initial” trong câu văn, bài luận để sử dụng trong các tình huống nghe, đọc hiểu, viết và nói trong bài thi IELTS.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

5.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Trung bình
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Initial

Không có idiom phù hợp