initial
initial (Adjective)
Nghĩa 01
Ban đầu; ở giai đoạn đầu, lúc mới bắt đầu hoặc đầu tiên.
Initial.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của initial (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
initial đầu | - | - |
initial (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của initial (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | initial |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | initialled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | initialled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | initials |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | initialling |
initial (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của initial (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
initial | initials |
Kết hợp từ của initial (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
sẽ khởi đầu cho initial for | Kế hoạch ban đầu cho trung tâm cộng đồng đã được phê duyệt tuần trước. The initial plan for the community center was approved last week. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "initial" (tính từ) có nghĩa là ban đầu, đầu tiên, thường được dùng để chỉ sự khởi đầu của một cái gì đó. Trong tiếng Anh, "initial" được sử dụng trong cả Anh và Mỹ, nhưng có sự khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh; ở Anh, nó thường chỉ các yếu tố có tính chất chính thức hơn, trong khi ở Mỹ, nó có thể được dùng trong nhiều ngữ cảnh không chính thức. Cách phát âm cũng tương tự, nhưng điểm nhấn có thể thay đổi nhẹ giữa hai dạng tiếng Anh.