Bản dịch của từ Conditioner trong tiếng Việt

Conditioner

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Conditioner(Noun)

kn̩dˈɪʃənɚ
kn̩dˈɪʃənəɹ
01

Một chất hoặc thiết bị dùng để làm cải thiện trạng thái hoặc điều kiện của một vật (ví dụ: làm mềm, bảo dưỡng hoặc phục hồi). Thường dùng cho tóc, quần áo hoặc không khí.

A substance or appliance used to improve the condition of something.

改善物体状态的物质或设备

Ví dụ

Dạng danh từ của Conditioner (Noun)

SingularPlural

Conditioner

Conditioners

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ