Bản dịch của từ Diphthong trong tiếng Việt

Diphthong

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Diphthong(Noun)

dˈɪfɵɑŋ
dˈɪfɵɑŋ
01

Âm đôi: một âm tiết được tạo bởi sự kết hợp của hai nguyên âm, trong đó âm bắt đầu như một nguyên âm rồi trượt dần sang nguyên âm kia (ví dụ trong các từ tiếng Anh coin, loud, side).

A sound formed by the combination of two vowels in a single syllable, in which the sound begins as one vowel and moves towards another (as in coin, loud, and side).

双元音:在一个音节中由两个元音组合形成的音,声音从一个元音滑向另一个元音。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ