Bản dịch của từ Sheer trong tiếng Việt
Sheer

Sheer (Noun)
Hành động hoặc tình trạng thay đổi hướng đột ngột khỏi lộ trình ban đầu, thường dùng khi nói về tàu thuyền chệch hướng một cách bất ngờ.
A sudden deviation from a course, especially by a boat.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Sheer (Adjective)
Chỉ điều gì đó thuần túy, hoàn toàn, không pha trộn hay giảm nhẹ — dùng để nhấn mạnh (ví dụ: ‘sheer luck’ = may mắn hoàn toàn, chỉ là do may mắn).
Nothing other than; unmitigated (used for emphasis)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(thường dùng để miêu tả vách đá hoặc tường) dựng đứng hoặc gần như dựng đứng, rất dốc.
(especially of a cliff or wall) perpendicular or nearly so.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Sheer (Adverb)
(trạng từ) theo phương vuông góc; thẳng đứng xuống hoặc lên, tức là ở hướng thẳng đứng, song song với trục đứng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hoàn toàn; đúng hoàn toàn, dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó là tuyệt đối hoặc chính xác như vậy.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
