Bản dịch của từ Sheer trong tiếng Việt
Sheer

Sheer(Noun)
Hành động hoặc tình trạng thay đổi hướng đột ngột khỏi lộ trình ban đầu, thường dùng khi nói về tàu thuyền chệch hướng một cách bất ngờ.
A sudden deviation from a course, especially by a boat.
Sheer(Adjective)
Chỉ điều gì đó thuần túy, hoàn toàn, không pha trộn hay giảm nhẹ — dùng để nhấn mạnh (ví dụ: ‘sheer luck’ = may mắn hoàn toàn, chỉ là do may mắn).
Nothing other than; unmitigated (used for emphasis)
(thường dùng để miêu tả vách đá hoặc tường) dựng đứng hoặc gần như dựng đứng, rất dốc.
(especially of a cliff or wall) perpendicular or nearly so.
Dạng tính từ của Sheer (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Sheer Thẳng đứng | - | - |
Sheer(Adverb)
(trạng từ) theo phương vuông góc; thẳng đứng xuống hoặc lên, tức là ở hướng thẳng đứng, song song với trục đứng.
Hoàn toàn; đúng hoàn toàn, dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó là tuyệt đối hoặc chính xác như vậy.
Sheer(Verb)
Dạng động từ của Sheer (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Sheer |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Sheered |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Sheered |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Sheers |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Sheering |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "sheer" là một tính từ tiếng Anh có nghĩa là "hoàn toàn", "thẳng đứng" hoặc "trong suốt". Nó được sử dụng để nhấn mạnh sự sạch sẽ, tinh khiết hoặc sự nghiêng của một bề mặt. Trong tiếng Anh Anh (British English), "sheer" có thể được dùng để mô tả sự trong suốt của vải, trong khi ở tiếng Anh Mỹ (American English), từ này thường được liên kết với độ dốc của một ngọn núi hoặc bức tường. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở ngữ cảnh sử dụng mà không có thay đổi đáng kể về ngữ âm.
Từ "sheer" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "sutura", có nghĩa là "khâu" hoặc "chắp vá". Trong tiếng Anh, "sheer" ban đầu được sử dụng để chỉ các vật thể được tạo ra bằng cách khâu lại. Qua thời gian, ý nghĩa của từ đã mở rộng để mô tả sự trong suốt, không bị cản trở hoặc sự tách biệt hoàn toàn, đặc biệt trong ngữ cảnh về chất liệu hoặc độ cao. Ngày nay, "sheer" thường được dùng để diễn tả sự tinh khiết, rõ ràng hoặc độ dốc đứng.
Từ "sheer" có tần suất sử dụng tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần viết và nói, nơi nó chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh mô tả độ dày hoặc tính chất của vật liệu, chẳng hạn như vải, hoặc để nhấn mạnh sự phong phú và thuần túy của một yếu tố nào đó. Trong các tình huống hàng ngày, "sheer" thường được sử dụng trong văn chương hoặc khi thảo luận về vẻ đẹp tự nhiên, thể hiện sự tuyệt đối và không bị pha tạp.
Họ từ
Từ "sheer" là một tính từ tiếng Anh có nghĩa là "hoàn toàn", "thẳng đứng" hoặc "trong suốt". Nó được sử dụng để nhấn mạnh sự sạch sẽ, tinh khiết hoặc sự nghiêng của một bề mặt. Trong tiếng Anh Anh (British English), "sheer" có thể được dùng để mô tả sự trong suốt của vải, trong khi ở tiếng Anh Mỹ (American English), từ này thường được liên kết với độ dốc của một ngọn núi hoặc bức tường. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở ngữ cảnh sử dụng mà không có thay đổi đáng kể về ngữ âm.
Từ "sheer" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "sutura", có nghĩa là "khâu" hoặc "chắp vá". Trong tiếng Anh, "sheer" ban đầu được sử dụng để chỉ các vật thể được tạo ra bằng cách khâu lại. Qua thời gian, ý nghĩa của từ đã mở rộng để mô tả sự trong suốt, không bị cản trở hoặc sự tách biệt hoàn toàn, đặc biệt trong ngữ cảnh về chất liệu hoặc độ cao. Ngày nay, "sheer" thường được dùng để diễn tả sự tinh khiết, rõ ràng hoặc độ dốc đứng.
Từ "sheer" có tần suất sử dụng tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần viết và nói, nơi nó chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh mô tả độ dày hoặc tính chất của vật liệu, chẳng hạn như vải, hoặc để nhấn mạnh sự phong phú và thuần túy của một yếu tố nào đó. Trong các tình huống hàng ngày, "sheer" thường được sử dụng trong văn chương hoặc khi thảo luận về vẻ đẹp tự nhiên, thể hiện sự tuyệt đối và không bị pha tạp.
