Bản dịch của từ Perpendicularly trong tiếng Việt

Perpendicularly

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Perpendicularly(Adverb)

pɚpˈɛntʃəfˌɛli
pɚpˈɛntʃəfˌɛli
01

Diễn tả hành động hoặc trạng thái thực hiện theo hướng vuông góc (tạo góc 90 độ) so với một vật khác.

In a way that is at right angles to something else.

垂直地

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ