engulf
engulf (Verb)
Nghĩa 01
Làm cho ai đó bị ảnh hưởng mạnh mẽ đến mức choáng ngợp, bị cảm xúc hoặc hoàn cảnh át hết (ví dụ: nỗi buồn, niềm vui, sợ hãi, hay đám lửa/khói bao trùm).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của engulf (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | engulf |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | engulfed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | engulfed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | engulfs |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | engulfing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "engulf" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, mang nghĩa là nuốt chửng hoặc bao phủ hoàn toàn một vật thể hay một không gian. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này không có sự khác biệt về nghĩa hay sử dụng, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau chút ít. "Engulf" thường được dùng trong ngữ cảnh mô tả sự tràn ngập của nước, lửa hoặc cảm xúc, thể hiện sự chiếm lĩnh mạnh mẽ.