conserve
conserve (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Bảo vệ hoặc giữ gìn (một thứ gì đó, thường là tài nguyên thiên nhiên, di tích văn hóa hoặc môi trường) để tránh bị hư hại, tiêu hao hoặc phá hủy.
Protect (something, especially something of environmental or cultural importance) from harm or destruction.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của conserve (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | conserve |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | conserved |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | conserved |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | conserves |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | conserving |
conserve (Noun)
Nghĩa 01
Một loại chế phẩm làm từ trái cây đã được bảo quản cùng với đường để có thể ăn lâu hơn; giống như mứt hoặc mứt vỏ trái cây (marmalade).
A preparation made by preserving fruit with sugar; jam or marmalade.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của conserve (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
conserve | conserves |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Conserve" là một động từ trong tiếng Anh có nghĩa là bảo tồn hoặc duy trì một cái gì đó, thường liên quan đến tài nguyên thiên nhiên hoặc di sản văn hóa. Trong tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng phổ biến với ngữ nghĩa tương tự như trong tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, tiếng Anh Anh có thể chú trọng hơn đến việc bảo vệ môi trường. Hình thức phát âm có thể khác nhau nhẹ giữa hai phương ngữ, nhưng ý nghĩa và cách sử dụng chung vẫn tương đồng.