Bản dịch của từ Foodstuff trong tiếng Việt
Foodstuff

Foodstuff (Noun)
Một chất hoặc sản phẩm thích hợp để ăn; nguyên liệu hay thực phẩm dùng làm đồ ăn.
A substance suitable for consumption as food.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Foodstuff" là danh từ chỉ các loại thực phẩm hoặc nguyên liệu thực phẩm được sử dụng để chế biến món ăn. Từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực nông nghiệp, thực phẩm và dinh dưỡng. Trong tiếng Anh, "foodstuff" được sử dụng giống nhau trong cả British English và American English, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay hình thức viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày, từ "food" thường được ưa chuộng hơn để chỉ chung các loại thực phẩm.
Họ từ
"Foodstuff" là danh từ chỉ các loại thực phẩm hoặc nguyên liệu thực phẩm được sử dụng để chế biến món ăn. Từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực nông nghiệp, thực phẩm và dinh dưỡng. Trong tiếng Anh, "foodstuff" được sử dụng giống nhau trong cả British English và American English, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay hình thức viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày, từ "food" thường được ưa chuộng hơn để chỉ chung các loại thực phẩm.
