Bản dịch của từ Foodstuff trong tiếng Việt

Foodstuff

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Foodstuff(Noun)

fˈudstˌʌf
fˈudstˌʌf
01

Một chất hoặc sản phẩm thích hợp để ăn; nguyên liệu hay thực phẩm dùng làm đồ ăn.

A substance suitable for consumption as food.

适合食用的物质

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ