Bản dịch của từ Keen trong tiếng Việt

Keen

AdjectiveNounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Keen (Adjective)

kiːn
kiːn
01

Mô tả người rất say mê, nhiệt tình hoặc hứng thú mạnh mẽ với điều gì đó.

Passionate, passionate.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(về một giác quan) phát triển rất nhạy, hoạt động mạnh hơn bình thường, dễ nhận biết chi tiết hoặc khác biệt nhỏ.

(of a sense) highly developed.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

(dùng cho lưỡi dao, vật nhọn) có cạnh/sắc nhọn, dễ cắt hoặc đâm.

(of the edge or point of a blade) sharp.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Tốt, xuất sắc; rất ấn tượng hoặc tuyệt vời trong chất lượng hoặc hiệu quả.

Excellent.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Thể hiện sự háo hức, nhiệt tình hoặc sẵn sàng làm việc/quan tâm đến điều gì đó; hăng hái, say mê.

Having or showing eagerness or enthusiasm.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

06

(miêu tả hoạt động hoặc cảm xúc) rất mãnh liệt, mạnh mẽ, thể hiện sự quan tâm hoặc cảm nhận sâu sắc và sắc bén.

(of activity or feeling) intense.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Keen (Noun)

kˈin
kˈin
01

Một bài hát than khóc truyền thống của người Ireland được hát trong đám tang, thường kèm theo tiếng than vãn hoặc rên rỉ để thương tiếc người đã khuất.

An Irish funeral song accompanied by wailing in lamentation for the dead.

Ví dụ

Keen (Verb)

kˈin
kˈin
01

Kêu than, than khóc thành tiếng để thể hiện sự đau buồn cho người đã chết (thường là rên rỉ hoặc khóc than theo kiểu truyền thống).

Wail in grief for a dead person.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ