Bản dịch của từ Keen trong tiếng Việt
Keen

Keen (Adjective)
Mô tả người rất say mê, nhiệt tình hoặc hứng thú mạnh mẽ với điều gì đó.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tốt, xuất sắc; rất ấn tượng hoặc tuyệt vời trong chất lượng hoặc hiệu quả.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Thể hiện sự háo hức, nhiệt tình hoặc sẵn sàng làm việc/quan tâm đến điều gì đó; hăng hái, say mê.
Having or showing eagerness or enthusiasm.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Keen (Noun)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "keen" trong tiếng Anh có nghĩa là nhạy bén, mãnh liệt hoặc sắc sảo. Nó thường được sử dụng để miêu tả sự hứng thú mạnh mẽ hoặc khả năng nhạy cảm với điều gì đó, như trong cụm từ "keen interest" (sự quan tâm mãnh liệt). Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách sử dụng và nghĩa cơ bản của từ này tương đồng, tuy nhiên, ngữ cảnh có thể thay đổi. Trong tiếng Anh Anh, "keen" cũng thường ám chỉ sự ham thích hoặc đam mê trong khoảng cách thân thuộc hơn so với tiếng Anh Mỹ.
Họ từ
Từ "keen" trong tiếng Anh có nghĩa là nhạy bén, mãnh liệt hoặc sắc sảo. Nó thường được sử dụng để miêu tả sự hứng thú mạnh mẽ hoặc khả năng nhạy cảm với điều gì đó, như trong cụm từ "keen interest" (sự quan tâm mãnh liệt). Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách sử dụng và nghĩa cơ bản của từ này tương đồng, tuy nhiên, ngữ cảnh có thể thay đổi. Trong tiếng Anh Anh, "keen" cũng thường ám chỉ sự ham thích hoặc đam mê trong khoảng cách thân thuộc hơn so với tiếng Anh Mỹ.
